Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quản lý hiệu quả" (1)

quản lý hiệu quả
Tiếng Anh Cụm từEffective management
Từ vựng của tôi
Việc phát triển nhà ở có sự định hướng, quản lý hiệu quả của Nhà nước.
Housing development requires state guidance and effective management.

swap_horiz Từ liên quan "quản lý hiệu quả" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quản lý hiệu quả" (1)

Việc phát triển nhà ở có sự định hướng, quản lý hiệu quả của Nhà nước.
Housing development requires state guidance and effective management.